mệnh hệ

Học thuật
Thân thiện
mệnh hệ

Một người lính trẻ chấp nhận mệnh hệ của mình trên chiến trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số phận phải chết, cái chết đã được định sẵn: "Mệnh hệ" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ cái chết như một phần của số phận, một điều không thể tránh khỏi đã được an bài. Từ này mang sắc thái trang trọng thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nếu mệnh hệ nào thì cũng không ân hận. (Nếu số phận phải chết nào đó thì cũng không hối tiếc.)
    • Người anh hùng ấy đã gặp phải mệnh hệ nơi sa trường. (Người anh hùng ấy đã gặp phải cái chết định mệnh nơi chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gặp phải mệnh hệ": gặp phải cái chết đã được định sẵn, tử nạn.

    • Ông ấy đã không may gặp phải mệnh hệ trong chuyến thám hiểm. (Ông ấy đã không may gặp phải cái chết định mệnh trong chuyến thám hiểm.)
  • " mệnh hệ": số phận phải chết, định mệnh tử vong.

    • mệnh hệ, ông vẫn kiên cường chiến đấu đến cùng. ( số phận phải chết, ông vẫn kiên cường chiến đấu đến cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tử vận (danh từ): vận mệnh chết chóc, số phận dẫn đến cái chết. Gần nghĩa với "mệnh hệ" nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến tính không may mắn.
  • Tử số (danh từ): số phận chết, số mệnh đã định. Thường dùng trong tử vi, bói toán.
  • Định mệnh (danh từ): số phận đã được an bài trước. Nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạncái chết.
Từ đồng nghĩa
  • Tử mệnh: mạng chết, số phận chết chóc.
  • Tuyệt mệnh: mệnh bị dứt, cái chết.
Lưu ý sử dụng
  • Tần suất sử dụng: "Mệnh hệ" một từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, văn chương trang trọng, hoặc các văn bản tính chất triết lý, tâm linh bàn về số phận sinh tử.
  • Sắc thái: Từ mang sắc thái nghiêm trang, bi thương phần triết lý. nhấn mạnh vào quan niệm "tử sinh hữu mệnh" (sống chết số phận).
mệnh hệ

Một người lính trẻ chấp nhận mệnh hệ của mình trên chiến trường.

  1. Số phận phải chết: Nếu mệnh hệ nào thì cũng không ân hận.